close off

/ˈkloʊz/
Động từ
  1. Bịt kín hoặc chặn lối vào một con đường, một khu vực, một tòa nhà để người không thể vào được.
    To seal or block the entrance to a road, an area, or a building so that people cannot enter.
    The police closed off the street while they investigated the murder scene.
    Cảnh sát phong tỏa đường phố trong khi họ điều tra hiện trường vụ giết người.
🎬 Nghe “close off” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish